Nhà ở đơn lập, Anttilanraitti 11
46230 Valkeala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
125.000 € (3.780.617.513 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
200 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672953 |
|---|---|
| Giá bán | 125.000 € (3.780.617.513 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 200 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Garage đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Ga-ra Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1929 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1929 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đá |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước, Lò hơi đốt củi, gỗ vụn và gỗ cây |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Cửa ra vào 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Hầm lạnh, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-425-2-132, 286-425-2-7, 286-425-7-90 |
| Diện tích lô đất. | 24307 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 15 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 15 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 27 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 787,72 € / năm (23.824.544,22 ₫) |
|---|---|
| Điện | 1.600 € / năm (48.391.904,16 ₫) (ước tính) |
| Khác | 240 € / năm (7.258.785,62 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (756.124 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.202.130 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.325.026 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!