Nhà ở đơn lập, Kumparetie 16
19700 Sysmä
For sale detached house in SyPääjät-Salo. The house has, for example, one bedroom and a fireplace in a spacious/lit living room and spacious s/kph rooms/ toilet. In the courtyard there is a barbecue hut, a garage and a guesthouse/sauna. Own plot 1288 m². Come, explore and fall in love with WELCOME! Introductions/Inquiries from the broker tel 0407087182!
Giá bán
189.000 € (5.738.152.612 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
80 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672950 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.738.152.612 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 80 m² |
| Tổng diện tích | 110 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng áp mái Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Hồ, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2007 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2007 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 781-423-1-392 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
433,05 €
13.147.656,03 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 200.000 € (6.072.119.166,6 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1288 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 266 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Nhà Hàng | 9 ki lô mét |
|---|---|
| Bến du thuyền | 2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Trường học | 9 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 9 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 433,05 € / năm (13.147.656,03 ₫) |
|---|---|
| Điện | 170 € / tháng (5.161.301,29 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 140 € / năm (4.250.483,42 ₫) |
| Khác | 140 € / năm (4.250.483,42 ₫) |
| Rác | 120 € / năm (3.643.271,5 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.518.029,79 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.857.695 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.222.022 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (759.015 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!