Nhà ở đơn lập, Puolukkapolku 4
48710 Kotka, Koivula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 1 thg 3, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
240.000 € (7.386.870.355 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
176 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672946 |
|---|---|
| Giá bán | 240.000 € (7.386.870.355 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 176 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Chân tường 2024 (Đã xong) Điện 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2024 (Đã xong) Cửa ngoài 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Ống nước 2020 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-405-1-199 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
385,28 €
11.858.389,21 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1465 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 4.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.9 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 3.9 ki lô mét |
| Phòng bơi | 3.4 ki lô mét |
| Người khác | 3.1 ki lô mét |
| Người khác | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 385,28 € / năm (11.858.389,21 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 250 € / tháng (7.694.656,62 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (615.572,53 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (923.358,79 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.616.794 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (769.466 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.293.924 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!