Nhà phố, Lumikontie 18
94600 Kemi, Kivikangas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
29.000 € (883.523.107 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
88 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672929 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 29.000 € (883.523.107 ₫) |
| Giá bán | 29.000 € (883.523.107 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 88 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Sân hiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Buồng tắm |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 29586-35502 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2023 (Đã xong) Ống nước 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Mái 2009 (Đã xong) Mái 2002 (Đã xong) Cửa ra vào 1999 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-Kivikangas-2261-6 ja 7 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
2.100 €
63.979.259,45 ₫ |
| Người quản lý | Taloasema. |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Tarja Heikonen 0406541627 |
| Bảo trì | Omatoiminen. Kone lumitöistä on vastannut Tmi Jouni Kaivola. |
| Diện tích lô đất. | 7614 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 18 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.881,36 € (87.784.418,57 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2075 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kivikankaanrivit |
|---|---|
| Năm thành lập | 1972 |
| Số lượng chia sẻ | 106.489 |
| Số lượng chỗ ở | 18 |
| Diện tích chỗ ở | 1584 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 193,6 € / tháng (5.898.278,39 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (609.326,28 ₫) / người (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (304.663,14 ₫) |
| Điện | 1.800 € / năm (54.839.365,24 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.802.901 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!