Nhà ở đơn lập, Talvikkikuja 4
21120 Raisio, Metsäaro
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
79.000 € (2.382.030.024 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
105 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672904 |
|---|---|
| Giá bán | 79.000 € (2.382.030.024 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 105 m² |
| Tổng diện tích | 122 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 17 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Không thể ở được |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng tắm Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Sảnh Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 1, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1957 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1957 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2013 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 680-414-1-88 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
499,83 €
15.071.013,51 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 4.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 499,83 € / năm (15.071.013,51 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 215 € / tháng (6.482.739,94 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (904.568,36 ₫) (ước tính) |
| Rác | 15 € / tháng (452.284,18 ₫) (ước tính) |
| Khác | 132,39 € / tháng (3.991.860,19 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.311.776 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.186.192 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!