Nhà ở đơn lập, Keski-Nurmontie 410
60550 Nurmo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jussi Hirvijärvi
Đại lý bất động sản
Habita Seinäjoki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
449.000 € (13.579.978.105 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
365 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672902 |
|---|---|
| Giá bán | 449.000 € (13.579.978.105 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 365 m² |
| Tổng diện tích | 420 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 55 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tắm Phòng khách Phòng ngủ Tủ âm tường Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Ngoại ô, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2026 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-404-15-81 |
| Diện tích lô đất. | 3300 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 86 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 135 € / tháng (4.083.066,91 ₫) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.512.247,01 ₫) (ước tính) |
| Rác | 18 € / tháng (544.408,92 ₫) (ước tính) |
| Khác | 170 € / năm (5.141.639,82 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.549,89 € / năm (46.876.330,21 ₫) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 72 € (2.162.513 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Chi phí khác | 1.470 € (44.460.062 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.202.130 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!