chung cư, Dakar Plateau
10 000 Plateau
Become a tenant of this luxurious apartment with a private pool in Dakar's most exclusive residential complex, offering breathtaking views of the Atlantic Ocean.
The communal areas have been designed as havens of relaxation: a swimming pool and a gym allow you to choose between lounging and exercising at any time of day.
Everything is designed with refinement and modernity in mind for your peace of mind. Discover a new life of tranquility and elegance.
Phí thuê
5.000.000 CFA / tháng (235.318.390 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
500 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672885 |
|---|---|
| Phí thuê | 5.000.000 CFA / tháng (235.318.390 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 500 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 0 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ |
| Các tầm nhìn | Biển |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
| Định giá | 4-room apartment with private pool and sea view |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2010 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2010 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Chỗ chứa rác thải, Phòng tập thể thao, Bể bơi, Nhà để xe, Lối đậu xe, Phòng giặt |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |