Nhà ở đơn lập, Puutarhatie 9
37600 Valkeakoski, Sointula
Ngôi nhà biệt lập ngoạn mục và rộng rãi này mang đến một khung cảnh tuyệt vời cho một gia đình lớn cũng như một ngôi nhà đại diện có giá trị. Khu phức hợp nằm trên khu đất rộng 1.800 mét vuông, đảm bảo không gian, sự yên bình và riêng tư - không quên các dịch vụ tuyệt vời và địa hình ngoài trời tuyệt vời.
Trên tầng dân cư có bốn phòng ngủ rộng rãi và khu vực bếp sinh hoạt rộng rãi và sáng sủa tạo thành trái tim của ngôi nhà. Khu vực sinh hoạt rộng lớn là nơi hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình cũng như cho các sự kiện đại diện. Các phòng ở tầng hầm linh hoạt cung cấp thêm không gian cho gia đình thiếu niên, công việc, sở thích hoặc sử dụng phòng chiếu phim.
Cấu trúc của ngôi nhà chủ yếu là xây dựng bằng gỗ, mang lại độ cứng và độ bền cho nhà ở. Ban đầu là một tòa nhà mái bằng phẳng, nó đã được chuyển đổi thành mái đầu hồi vào năm 2005, mang lại cho ngôi nhà một diện mạo vượt thời gian và tăng thêm an ninh. Hình thức sưởi ấm là địa nhiệt tiết kiệm năng lượng, giúp kiểm soát chi phí nhà ở và cung cấp nhiệt ổn định trong suốt cả năm.
Sân với sân thượng cung cấp nhiều không gian cho trẻ em vui chơi, thư giãn và tiệc tùng. Thiên nhiên và các cơ hội giải trí nằm ngay trong tầm tay bạn: những cây cầu treo tuyệt đẹp và lối đi trên bãi biển nằm ngay bên cạnh, mang đến những cảnh quan ngoài trời trải nghiệm quanh năm. Ngoài ra, cảng Sointula với các chỗ cho thuyền thuê nằm trong khoảng cách đi bộ - một sự bổ sung hoàn hảo cho những người thích chèo thuyền.
Cuộc sống hàng ngày diễn ra suôn sẻ đã được tính đến: một cửa hàng tiện lợi và một trường mẫu giáo nằm trong khoảng cách đi bộ, và Trường Độc thân Sorrila, trung tâm mua sắm và dịch vụ chỉ cách đó vài km. Bạn cũng có thể lái xe đến Tampere bằng ô tô trong khoảng nửa giờ.
Video và trình diễn 3D của đối tượng...
Tuomas Raitanen
Giá bán
279.000 € (8.587.236.787 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
174.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672869 |
|---|---|
| Giá bán | 279.000 € (8.587.236.787 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 174.5 m² |
| Tổng diện tích | 311 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 136.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1-2 tháng kể từ khi giao dịch! |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Sảnh Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Sân hiên Sân hiên Ga-ra Phòng sinh hoạt Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (23 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 6h, k, 2wc, khh, kph, th, at. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Trát vữa |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 908-15-12-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
960,28 €
29.556.099,43 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 960,28 € / năm (29.556.099,43 ₫) |
|---|---|
| Điện | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.401.344 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!