chung cư, Mustikkatie 5
18200 Heinola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
325 € / tháng (9.884.301 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
29 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672855 |
|---|---|
| Phí thuê | 325 € / tháng (9.884.301 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 29 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1970 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1970 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khu vực chung 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Sắp thực hiện) Cửa ra vào 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Mái 2019 (Sắp thực hiện) Chân tường 2019 (Sắp thực hiện) Khu vực chung 2017 (Đã xong) Cống nước 2017 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Cửa ra vào 2014 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Cầu thang 2013 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Ống nước 2009 (Đã xong) Khóa 2007 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) Cửa sổ 2006 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng giặt |
| Người quản lý | Mustikkahaan Huolto Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Maarit Teräväinen p. 044 558 3001 |
| Bảo trì | Mustikkahaan Huolto Oy, 03 715 2304 |
| Diện tích lô đất. | 3968 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 17 € / tháng (517.024,97 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (304.132,34 ₫) (ước tính) |
| Xông hơi | 15 € / tháng (456.198,5 ₫) / người (ước tính) |