chung cư, Viertolantie 12
45200 Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
420 € / tháng (12.953.924 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
33 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672849 |
|---|---|
| Phí thuê | 420 € / tháng (12.953.924 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 33 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng tắm Ban công Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | G , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Cửa ra vào 2014 (Đã xong) Ban công 2014 (Đã xong) Chân tường 2014 (Đã xong) Khu vực chung 2011 (Đã xong) Ban công 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Đường ống 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2006 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2005 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Mặt tiền 1996 (Đã xong) Mặt tiền 1996 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Hầm lạnh |
| Người quản lý | Kouvolan Isännöintikolmio Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Tuija Toikander p. 0400767247 |
| Bảo trì | Liike |
| Diện tích lô đất. | 3194 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 22 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (616.853,54 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Xông hơi | 10 € / tháng (308.426,77 ₫) |
| Khác | 3 € / tháng (92.528,03 ₫) |