Nhà ở đơn lập, Loukkukatu 2
94700 Kemi, Takajärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
59.900 € (1.843.639.726 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
104 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672845 |
|---|---|
| Giá bán | 59.900 € (1.843.639.726 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 104 m² |
| Tổng diện tích | 138.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 34.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Sảnh Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (14 thg 2, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1976 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1976 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Cửa ngoài 2018 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Cửa sổ 2008 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) Khác 1979 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-19-1949-1-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
192,34 €
5.919.961,02 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 118.470 € (3.646.343.878,85 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 684 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 159,84 € (4.919.655,66 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2030 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 239.9 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 1.800 € / năm (55.401.527,66 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 38 € / năm (1.169.587,81 ₫) |
| Nước | 1.000 € / năm (30.778.626,48 ₫) (ước tính) |
| Rác | 180 € / năm (5.540.152,77 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.293.924 ₫) |
| Hợp đồng | 125 € (3.847.328 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!