Nhà ở đơn lập, Loitsutie 33
04230 Kerava, Kaleva
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
249.000 € (7.659.465.629 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
175.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672844 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.659.465.629 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 175.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Sân hiên Phòng sinh hoạt phòng có lò sưởi ấm Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(17 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (3 thg 6, 2022) Đánh giá tình trạng (12 thg 6, 2013) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Mái 2002 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Cửa sổ 1998 (Đã xong) Cửa ngoài 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 245-1-541-4 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
958,1 €
29.472.024,17 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 744 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 3.2 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 3.8 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 3.6 ki lô mét |
| Trường học | 3.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.1 ki lô mét |
| Phòng bơi | 2.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2.6 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 958,1 € / năm (29.472.024,17 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 2.799,09 € / năm (86.102.544,77 ₫) |
| Nước | 613 € / năm (18.856.435,46 ₫) |
| Rác | 225 € / năm (6.921.203,88 ₫) |
| Điện | 1.562 € / năm (48.048.535,39 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.290.876 ₫) |
| Chi phí khác | 150 € (4.614.136 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.398.810 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!