Nhà ở đơn lập, Ylikentie 255-24
06200 Porvoo, Ylike
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
285.000 € (8.692.642.971 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
121 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672838 |
|---|---|
| Giá bán | 285.000 € (8.692.642.971 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 121 m² |
| Tổng diện tích | 135 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2001 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2001 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-406-1-136 |
| Diện tích lô đất. | 9535 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 11 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 370 € / tháng (11.285.185,61 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 18 € / tháng (549.009,03 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (610.010,03 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 548,3 € / năm (16.723.425,06 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.880.080 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!