Nhà phố, Pistotie 2
99130 Sirkka, Levi
A tidy and bright, rarely available 2/6 part-ownership holiday apartment, offering an impressive 16–18 management weeks per year. Comfortable spaces for staying and relaxing, with a ski bus connection and cross-country trails nearby, and only a short distance to the ski slopes. Storage rooms between the apartments provide added privacy. The owner’s pets are allowed in this unit.
Management weeks for 2026: weeks 12, 13, 18, 19, 24, 25, 30, 31, 36, 37, 42, 43, 48, 49. Changeover day: Saturday.
Giá bán không có trở ngại
43.500 € (1.340.491.660 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
80 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672832 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 43.500 € (1.340.491.660 ₫) |
| Giá bán | 43.500 € (1.340.491.660 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 80 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Tủ sấy bát đĩa |
| Chia sẻ | 13,18 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-7-76 |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu Terwa Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Helena Pöykiö, 044 744 8693 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2549 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Levin Isoporo |
|---|---|
| Năm thành lập | 1999 |
| Số lượng chia sẻ | 30 |
| Số lượng chỗ ở | 5 |
| Diện tích chỗ ở | 400 m² |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.7 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1.7 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
1.7 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto |
| Sân Gôn |
1.7 ki lô mét https://www.levigolf.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
16 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
|---|---|
| Xe buýt |
0.3 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
Phí hàng tháng
| Bảo trì |
210 € / tháng (6.471.339,05 ₫)
Covers the apartment’s running costs, including a water charge advance of €8 and an electricity charge advance of €46. |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký |
184 € (5.670.126 ₫) Registration fee for ownership: €92 per series of shares. |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!