Biệt thự, Alapykälä 7
99130 Sirkka, Levi
This stylish villa is a complete entity designed by the architect for personal use, with every detail carefully considered. The design places special emphasis on functional spaces, energy efficiency, and high‑quality materials.
The villa has not been rented out, which means its surfaces have remained in excellent condition. The accommodation areas provide comfortable space for up to ten guests. The service rooms are exceptionally comprehensive: a separate drying room, a spacious utility room, and inviting sauna and dressing facilities make both everyday life and holiday stays effortless.
The impressively large, open hobby room in the basement level offers endless possibilities — do you envision your own yoga studio, a billiard room, or perhaps a home cinema? There is also plenty of cold storage space for snowmobiles, as well as a carport for a vehicle.
The villa is located in the desirable Rakkavaara area, right next to the ski trails, and the distance to the Levi Six chairlift is short.
This is a property you absolutely should experience for yourself. For more information about the property, please contact the listing agent.
Giá bán
595.000 € (18.185.206.704 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
185.3 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672821 |
|---|---|
| Giá bán | 595.000 € (18.185.206.704 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 185.3 m² |
| Tổng diện tích | 259 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 73.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Máy hút bụi trung tâm, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Ban công Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ, Thảm lót toàn bộ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa, Máy vắt quần áo |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-9-158 |
| Thế chấp bất động sản | 25.227 € (771.022.200,88 ₫) |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1641 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 160 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân Gôn |
2.1 ki lô mét http://www.levigolf.fi |
| Khu trượt tuyết |
2.1 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.6 ki lô mét https://tunturilinjat.fi/aikataulut/ |
|---|---|
| Xe buýt |
0.6 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
| Sân bay |
16.8 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 2.464,93 € / năm (75.336.574,05 ₫) |
|---|---|
| Rác | 97 € / năm (2.964.647,14 ₫) (ước tính) |
| Nước | 381,05 € / năm (11.646.173,13 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông |
168 € / năm (5.134.646,6 ₫)
cable TV fee |
| Điện | 1.176 € / năm (35.942.526,19 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên |
172 € (5.256.900 ₫) title registration fee |
| Công chứng viên |
72 € (2.185.281 ₫) (Ước tính) In a traditional real estate transaction, the buyer and the seller share the notary’s fee of €143 equally. |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!