Nhà ở đơn lập, Nukarintie 123
05450 Nukari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
258.000 € (7.839.408.671 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
134 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672817 |
|---|---|
| Giá bán | 258.000 € (7.839.408.671 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 134 m² |
| Tổng diện tích | 147 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 13 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Phòng sinh hoạt Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây, Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(19 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (4 thg 8, 2010) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1920 |
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Điện 2026 (Đang tiến hành) Khác 2023 (Đã xong) Ban công 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-412-1-1118 |
| Diện tích lô đất. | 2973 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Không |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.596.326,23 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (759.632,62 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 170 € / năm (5.165.501,84 ₫) (ước tính) |
| Khác | 90 € / năm (2.734.677,44 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 271,04 € / năm (8.235.633,05 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.345.099 ₫) |
| Phí đăng ký | 75 € (2.278.898 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!