Nhà ở đơn lập, Lakkapuistikko 3
80230 Joensuu, Hukanhauta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 1 thg 3, 2026
14:00 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
114.000 € (3.513.012.627 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
114.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672787 |
|---|---|
| Giá bán | 114.000 € (3.513.012.627 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 114.5 m² |
| Tổng diện tích | 146 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 31.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (4 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Cửa ra vào 2011 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2005 (Đã xong) Lò sưởi 2004 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-15-1582-9-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
210,7 €
6.492.910,18 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 690 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Joensuun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 942 € (29.028.578,02 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2045 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 207 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
0.7 ki lô mét https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-supermarket-evaskontti |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 3.000 € / năm (92.447.700,71 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 210,7 € / năm (6.492.910,18 ₫) |
| Nước | 375 € / năm (11.555.962,59 ₫) (ước tính) |
| Rác | 8,5 € / tháng (261.935,15 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 40 € / năm (1.232.636,01 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.300.335 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!