Nhà ở đơn lập, Alkutie 11 B
02970 Espoo, Kalajärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
378.000 € (11.539.636.435 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
128 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672765 |
|---|---|
| Giá bán | 378.000 € (11.539.636.435 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 128 m² |
| Tổng diện tích | 145 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 17 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 2, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-85-123-4 |
| Diện tích lô đất. | 1000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 2.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.663.376,65 ₫) |
|---|---|
| Rác | 25 € / tháng (763.203,47 ₫) (ước tính) |
| Nước | 80 € / tháng (2.442.251,1 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 886,71 € / năm (27.069.605,88 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 100 € (3.052.814 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.884.502 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.250.840 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!