Nhà gỗ (ở nông thôn), Havulantie 15
99120 Kallo
Traditional Kelomökki in the village of Kallo. Open kitchen, living room with atmospheric fireplace. Downstairs sleeping area, bathroom and sauna. Upstairs there is a large loft where several vacationers can be accommodated. Extra space in the yard from a fairly sized yard storage room. Compact spaces for authentic Lapland holidays. Ski trail and toboggan runs from our own yard. Near the lean-to for superheating. Village shop and refueling station a mile and a half away.
Contact us and we will arrange for you a private screen on the destination!
Hanna Heinonen +358 50 420 0795
Giá bán
138.000 € (4.252.594.233 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
34.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672764 |
|---|---|
| Giá bán | 138.000 € (4.252.594.233 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 34.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | straightaway |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Phòng áp mái Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp hâm nóng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Định giá | kitchen-living room, sleeping area, washroom, sauna, loft |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1995 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1995 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Khối, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-402-12-53 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
232,36 €
7.160.382,58 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Người khác | 1 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
30 ki lô mét https://ski.yllas.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
47 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila/yhteystiedot |
|---|---|
| Tàu hỏa |
33 ki lô mét https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/kolari |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 232,36 € / năm (7.160.382,58 ₫) |
|---|---|
| Điện | 533 € / năm (16.424.874,83 ₫) (ước tính) |
| Nước | 240 € / năm (7.395.816,06 ₫) (ước tính) |
| Rác | 74,36 € / năm (2.291.470,34 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.300.335 ₫) |
| Công chứng viên | 72 € (2.203.337 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!