chung cư, Koskelantie 23
00610 Helsinki, Käpylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
498.000 € (15.246.747.570 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672733 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 498.000 € (15.246.747.570 ₫) |
| Giá bán | 488.840 € (14.966.316.407 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 9.160 € (280.431.162 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian | Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra |
Khảo sát amiăng
(5 thg 8, 2024) Đánh giá tình trạng (23 thg 9, 2020) Đánh giá tình trạng (20 thg 10, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 9166-9399 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1952 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Sân 2028 (Sắp thực hiện) Mặt tiền 2027 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Ống nước 2025 (Đang tiến hành) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2024 (Đã xong) Khóa 2023 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cống nước 2016 (Đã xong) Cầu thang 2015 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2009 (Đã xong) Mặt tiền 1996 (Đã xong) Điện 1994 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Jari Väyrynen, AIT,FMA |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 010 228 4985, jari.vayrynen@retta.fi |
| Bảo trì | Huoltoliike |
| Diện tích lô đất. | 18733 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 85 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki, 31.12.2060 |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 336.000 € (10.286.962.215,6 ₫) |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Maaliviiva - Mållinjen Bostads Ab |
|---|---|
| Năm thành lập | 1951 |
| Số lượng chia sẻ | 31.939 |
| Số lượng chỗ ở | 203 |
| Diện tích chỗ ở | 11027 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 377 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Công Viên | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.6 ki lô mét |
| Đường xe đạp | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 482,85 € / tháng (14.782.915,79 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (612.319,18 ₫) / người |
| Xông hơi | 20 € / tháng (612.319,18 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 20 € / tháng (612.319,18 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 63,07 € / tháng (1.930.948,53 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.816.668 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!