chung cư, Ranta-Tampellan katu 21
33180 Tampere, Ranta-Tampella
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
930 € / tháng (28.217.774 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
48 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672728 |
|---|---|
| Phí thuê | 930 € / tháng (28.217.774 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.860 € (56.435.549 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trong, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Máy sấy, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 8 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Khu vực chung 2025 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Eero Soltin, 010 228 1575, eero.soltin@retta.fi |
| Bảo trì | HH-Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 990 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 30 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2.4 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 3 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (606.833,86 ₫) / người |
|---|---|
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
| Bảo hiểm | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |