Nhà ở đơn lập, Kangasalantie 3
37600 Valkeakoski, Ulvajanniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.000 € (3.004.077.372 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672725 |
|---|---|
| Giá bán | 99.000 € (3.004.077.372 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 130 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Sảnh Tầng hầm Phòng sinh hoạt Gác xép Sân thượng bằng kính Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1947 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1947 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Điện 2026 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Cống nước 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Ống nước 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2011 (Đã xong) Cống nước 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Mái 2004 (Đã xong) Mặt tiền 1996 (Đã xong) Mặt tiền 1987 (Đã xong) Khác 1987 (Đã xong) Điện 1987 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 908-10-501-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
260,71 €
7.911.040,52 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 136.800 € (4.151.088.732,25 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1823 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 2.2 ki lô mét |
| Trường học | 1.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.7 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1.7 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.9 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (606.884,32 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 21 € / tháng (637.228,53 ₫) |
| Thuế bất động sản | 260,71 € / năm (7.911.040,52 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.339.223 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!