Nhà ở đơn lập, Joutsentie 10b
01450 Vantaa, Korso
Ngôi nhà biệt lập phong cách và rộng rãi ở Korso, Vantaa - Hoàn hảo cho các gia đình
Chào mừng bạn đến khám phá ngôi nhà biệt lập tuyệt đẹp, mới được tân trang lại này kết hợp các tiện nghi hiện đại và cuộc sống rộng rãi trong một khu phố yên tĩnh. Ngôi nhà rộng rãi 4 phòng ngủ, 2 phòng tắm này cung cấp không gian sống rộng 180,5 feet vuông được thiết kế để đáp ứng nhiều nhu cầu.
Ngôi nhà cung cấp sự ấm cúng quanh năm: tận hưởng sự ấm áp nhẹ nhàng của lò sưởi vào mùa đông, sự thoải mái nhất quán của hệ thống sưởi điện và một máy bơm nhiệt không khí hiệu quả trong cái nóng mùa hè. Bên trong có phòng xông hơi khô và hồ bơi trong sân và phòng xông hơi khô ngoài trời quanh năm, làm tăng thêm sự sang trọng của cuộc sống hàng ngày.
Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại, vì vậy việc nấu ăn trở nên trơn tru và thú vị. Phòng tắm được trang bị các giải pháp hiện đại đảm bảo sự thoải mái của cuộc sống hàng ngày.
Ngôi nhà này nằm cách Trường Ruusuvuori chỉ 0,4 km, khiến nó trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình có trẻ em. Các nhà hàng và cửa hàng nằm trong phạm vi dễ dàng tiếp cận. Trong ngôi nhà này, bạn sẽ sống trong hòa bình, nhưng đồng thời tận hưởng các tiện nghi của thành phố gần đó.
Ngôi nhà biệt lập này là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đánh giá cao cuộc sống hiện đại, rộng rãi và vị trí tuyệt vời.
Gọi và lên lịch giới thiệu riêng tư!
Giá bán
495.000 € (15.111.428.665 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
180.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672722 |
|---|---|
| Giá bán | 495.000 € (15.111.428.665 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 180.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 3 tháng sau khi giao dịch hoặc theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng tắm hơi Bể bơi Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Sân hiên Ga-ra Nhà kho bên ngoài Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (18 thg 2, 2026) |
| Định giá | 4 mh, oh, k, kph x 2, s, vh, th, kht. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Điện 2016 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Bể bơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-81-341-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
788,36 €
24.067.163,44 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 295.000 € (9.005.800.921,81 ₫) |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 6.8 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.3 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 1.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 230 € / tháng (7.021.471,91 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 788,36 € / năm (24.067.163,44 ₫) |
| Bảo hiểm | 568 € / năm (17.339.982,79 ₫) |
| Nước | 27 € / tháng (824.259,75 ₫) (ước tính) |
| Rác | 23 € / tháng (702.147,19 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.816.017 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.365.524 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.250.840 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!