Nhà phố, Frosina Plaku
1001 Tirane, Tiranë
Ground floor, yard and trees, parking place.
Two bedroom, living room, kitchen room, bathroom and veranda.
A green yard with fruit trees (orange and lemos)
Located in a quite neiborhood, with very good acces in public transport and city facilities.
Phí thuê
1.000 € / tháng (30.815.900 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672719 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.000 € / tháng (30.815.900 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 145 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 25 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | Fully equiped property in Tirana. |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 0 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ |
| Các bề mặt sàn | Gạch ceramic |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1968 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1970 |
| Lễ khánh thành | 1970 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường Đại Học | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (616.318 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 30 € / tháng (924.477,01 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Hoa hồng |
1.000 € (30.815.900 ₫) Agency fee - one month rent value. |
|---|