Nhà ở đơn lập, Oinaankatu 6
94720 Kemi, Peurasaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
65.000 € (2.000.610.721 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
139.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672698 |
|---|---|
| Giá bán | 65.000 € (2.000.610.721 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 139.5 m² |
| Tổng diện tích | 143.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 3, 2026 |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(25 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (22 thg 9, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1948 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1948 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2017 (Đã xong) Mở rộng 1990 (Đã xong) Mái 1989 (Đã xong) Mặt tiền 1989 (Đã xong) Cửa sổ 1989 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-13-1344-3-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
703,2 €
21.643.530,14 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1081 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 703,2 € (21.643.530,14 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2070 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 2.500 € / năm (76.946.566,2 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (615.572,53 ₫) / người (ước tính) |
| Khác | 57 € / năm (1.754.381,71 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 75 € (2.308.397 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.293.924 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!