Nhà ở đơn lập, Rassinsuontie 5
49200 Heinlahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
40.000 € (1.233.707.077 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
53.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672690 |
|---|---|
| Giá bán | 40.000 € (1.233.707.077 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 53.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2001 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2001 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo | Khác 2026 (Sắp thực hiện) |
| Số tham chiếu bất động sản | 624-401-8-212 |
| Diện tích lô đất. | 2835 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 276,05 € / năm (8.514.120,96 ₫) |
|---|---|
| Điện | 1.400 € / năm (43.179.747,69 ₫) (ước tính) |
| Khác | 400 € / năm (12.337.070,77 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 45 € / năm (1.387.920,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.626.402 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.304.940 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!