Nhà ở đơn lập, Ahontie 9
90900 Kiiminki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 22 thg 2, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
269.000 € (8.235.692.964 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
159.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672673 |
|---|---|
| Giá bán | 269.000 € (8.235.692.964 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 159.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bình nóng lạnh |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1998 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1998 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cửa ngoài 2024 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 255-402-39-244 |
| Thế chấp bất động sản | 200.000 € (6.123.191.795 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1102 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun Kaupunki 31.12.2048 asti |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 650 € (19.900.373,33 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2048 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 275 € / tháng (8.419.388,72 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 50 € (1.530.798 ₫) |
| Hợp đồng | 172 € (5.265.945 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!