chung cư, Merivirta 7
02320 Espoo, Kivenlahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
168.000 € (5.171.230.375 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672644 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 168.000 € (5.171.230.375 ₫) |
| Giá bán | 168.000 € (5.171.230.375 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng khách
Nhà bếp mở Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 5615-5830 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2018 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Ban công 2015 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Khu vực chung 2015 (Đã xong) Khóa 2014 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2009 (Đã xong) Cầu thang 2008 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Helsinki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Tuomas Kandelin, tuomas.kandelin@kiinteistotahkola.fi |
| Bảo trì | Braleva Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 1759.5 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 33 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Merensini |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.000 |
| Số lượng chỗ ở | 47 |
| Diện tích chỗ ở | 2692 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 245 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 42.566,96 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | |
| Nhà Hàng | |
| Bãi biển |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | |
|---|---|
| Xe buýt |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 259,2 € / tháng (7.978.469,72 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 3,8 € / tháng (116.968,31 ₫) |
| Nước | 18 € / tháng (554.060,4 ₫) / người |
| Khác | 5 € / tháng (153.905,67 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.831.864 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!