Biệt thự, Kuoreksenniementie 63e
52200 Puumala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
650 € / tháng (19.734.387 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
117 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672626 |
|---|---|
| Phí thuê | 650 € / tháng (19.734.387 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 3, 2026 |
| Đặt cọc | 1.300 € (39.468.775 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 117 m² |
| Tổng diện tích | 132 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Láng giềng, Hồ, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 623-425-1-103 |
| Diện tích lô đất. | 1010 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 220 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Bệnh Viện | 63.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 111 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.554.089,37 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.518.029,79 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 50 € / năm (1.518.029,79 ₫) (ước tính) |