Nhà ở đơn lập, Kirkkokuja 4 I
01230 Vantaa, Vaarala
Cần bán nhà liền kề ở Vaarala!
Ngôi nhà biệt lập hiện đại và chất lượng này được hoàn thành vào năm 2018 và cung cấp cuộc sống ấm cúng trên hai tầng. Căn hộ có bếp mở rộng rãi kết nối với phòng khách. Sân hiên riêng lớn mời bạn tận hưởng không gian ngoài trời và những giây phút thư giãn với bạn bè và gia đình. Từ sân thượng, bạn có thể truy cập một khu vực bãi cỏ dễ chăm sóc ở rìa ngôi nhà. Trước cửa trước, bạn có thể sạc xe. Có một khu vực lưu trữ ngoài trời trong sân để cung cấp thêm không gian lưu trữ. Trên lầu có hai phòng ngủ và một nhà vệ sinh, kết nối với đó cũng có một phòng giặt ủi. Trên tầng một có phòng xông hơi khô thanh lịch kết nối với phòng tắm, làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên dễ chịu hơn.
Nội thất căn hộ được hoàn thiện bằng vật liệu chất lượng và ngôi nhà ở trong tình trạng rất tốt. Căn hộ có máy bơm nhiệt không khí. Khả năng tiếp cận công cộng tốt giúp bạn dễ dàng đi lại và làm cho cuộc sống trở nên không rắc rối. Bạn có thể đến Ga Trung tâm Helsinki bằng xe buýt chỉ trong khoảng nửa giờ.
Ngôi nhà này kết hợp chức năng, phong cách và sự gần gũi với thiên nhiên.
Cốt truyện có thỏa thuận chia sẻ quản lý và được chia thành 13 phần.
Liên hệ với chúng tôi và sắp xếp thời gian thuyết trình - ngôi nhà biệt lập tuyệt đẹp này đang chờ chủ sở hữu mới của nó!
Xem bất động sản: 22 thg 2, 2026
14:30 – 15:10
Giá bán
299.000 € (9.147.703.518 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
65.1 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672620 |
|---|---|
| Giá bán | 299.000 € (9.147.703.518 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 65.1 m² |
| Tổng diện tích | 75.2 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(4 thg 2, 2025) Đo độ ẩm (10 thg 12, 2023) |
| Định giá | 2 phòng ngủ, oh, mở, kph, có nhà vệ sinh, kho ngoài trời, sân thượng |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-93-37-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
349,92 €
10.705.566,61 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 285.000 € (8.719.382.951,9 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3099 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện |
https://www.vantaa.fi/fi/ajankohtaista/vantaan-ratikka/tietoa-ratikasta |
Phí hàng tháng
| Rác | 179,27 € / năm (5.484.644,85 ₫) |
|---|---|
| Điện | 1.166 € / năm (35.672.984,29 ₫) |
| Nước | 70 € / tháng (2.141.602,83 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 349,92 € / năm (10.705.566,61 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 172 € (5.262.224 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (764.858 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!