Mannerheimintie 40
00100 Helsinki, Etu-Töölö
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672613 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 120.000 € (3.693.435.177 ₫) |
| Giá bán | 95.434 € (2.937.325.900 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 24.566 € (756.109.277 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Không |
| Các loại | Mặt bằng thương mại |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 52.5 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Các kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Mannerheimintie 40 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 156.152 |
| Số lượng chỗ ở | 208 |
| Diện tích chỗ ở | 10120.1 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 9 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 1372.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 68,4 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1939 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1939 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Cửa sổ 2025 (Đã xong), Renewal of street-facing windows. 2021 Renewal of courtyard windows and balconies and renewal of street-facing shareholder balconies Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong), The company has a maintenance needs report for the years 2025-2030, please request an attachment Mặt tiền 2025 (Đã xong), Renovation of the facades facing Mannerheimintie and Eteläinen Hesperiankatu, estimated completion date 21 November 2025 Cửa ngoài 2024 (Đã xong), Staircase exterior doors renovated Mặt tiền 2021 (Đã xong), Facade renovation of the courtyard. 2007 Renovation of the facade of the building on Töölönkatu Mái 2019 (Đã xong), Painting of the renewed tin roofs of Mannerheimintie and Hesperiankatu in 2014. 2007 The water roof on the Töölönkatu side was renewed and painted in 2013 Máy sưởi 2018 (Đã xong), Heat exchanger renewed Khu vực chung 2018 (Đã xong), Waste storage room built in a former garage Chỗ đậu xe 2017 (Đã xong), Garage lift door renovation Khác 2017 (Đã xong), Structural support of the F-staircase and plaster repair work. 2014 Fire safety renovation: fire breaks/compartments/safety technology/fire loads Thang máy 2017 (Đã xong), New elevator built on F-staircase Khóa 2016 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong), The plot water pipe on the Hesperiankatu side has been renewed. Cầu thang 2011 (Đã xong) Đường ống 1988 (Đã xong), Pipe repairs, electrical upgrades and property electrical, etc. For repairs, please request an attachment. |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm |
| Người quản lý | Aamu & Isännöintipiste Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Eero Vesterinen/Emännöintitoimisto Aamu, 09 615 07 333, palvelumestari@aamu.io |
| Bảo trì | Talonmies |
| Diện tích lô đất. | 4123 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 35 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
City of Helsinki tel. 09 310 1691. Planning: 2018-002298 and 2018-010520. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
0.2 ki lô mét, Alepa Hesperiankatu |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
0.9 ki lô mét, Kamppi shopping mall |
| Bãi biển |
1.4 ki lô mét, Hietaniemi Beach |
| Câu lạc bộ sức khỏe |
0.3 ki lô mét, Töölö gym |
| Bến du thuyền |
0.9 ki lô mét, Taivallahti Marina |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa |
0.8 ki lô mét, Central railway station |
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
| Tàu điện ngầm |
0.8 ki lô mét, Railway station metro station |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 420 € / tháng (12.927.023,12 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 252 € / tháng (7.756.213,87 ₫) |
| Nước | 25,52 € / tháng (785.470,55 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 94 € (2.893.191 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!