Nhà ở đơn lập, Soutajantie 16
71870 Harjamäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
250.000 € (7.703.975.060 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
115.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672579 |
|---|---|
| Giá bán | 250.000 € (7.703.975.060 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 115.5 m² |
| Tổng diện tích | 146.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (24 thg 2, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2005 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 749-401-23-234 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
595,68 €
18.356.415,45 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1247 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 249 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 130 € / tháng (4.006.067,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (616.318 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (616.318 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 50 € / tháng (1.540.795,01 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.406.674 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.300.335 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.540.795 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!