Nhà ở đơn lập, Havumäentie 16B
40950 Muurame
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
267.000 € (8.263.855.670 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
138 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672577 |
|---|---|
| Giá bán | 267.000 € (8.263.855.670 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 138 m² |
| Tổng diện tích | 110 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 3, 2026) Đánh giá tình trạng (31 thg 3, 2015) Đánh giá tình trạng (2 thg 10, 2013) Đánh giá tình trạng (18 thg 3, 2007) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Số tham chiếu bất động sản | 500-402-30-52 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
277,17 €
8.578.625 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 231.864,43 € (7.176.382.713,44 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 27600 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.190.154,06 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 160 € / năm (4.952.123,25 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (619.015,41 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 300 € / năm (9.285.231,09 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 100 € (3.095.077 ₫) (Ước tính) |
| Công chứng viên | 150 € (4.642.616 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!