chung cư, Lapinrinne 2 G
00180 Helsinki, Kamppi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 15 thg 2, 2026
14:00 – 14:40
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
394.000 € (12.146.403.332 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
64 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672571 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 394.000 € (12.146.403.332 ₫) |
| Giá bán | 394.000 € (12.146.403.332 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 64 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 31 thg 7, 2026 |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Ban công Ban công kiểu Pháp |
| Các tầm nhìn | Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bệ toilet |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 10432 - 10559 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 800 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1979 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khu vực chung 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Sắp thực hiện) Ban công 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Khóa 2014 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Hầm, Bể bơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu Isarvo Oy Helsinki |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Johanna Kela, johanna.kela@isarvo.fi, 040 358 83219 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 3793 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 76 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 162.930 € (5.022.876.890,76 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Lapinrinne |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 18.010 |
| Số lượng chỗ ở | 95 |
| Diện tích chỗ ở | 6213 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 14 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 2362.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 1.528,8 |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.4 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.1 ki lô mét |
| Xe buýt |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 492,8 € / tháng (15.192.252,7 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 2 € / tháng (61.656,87 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.836.216 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!