chung cư, Dubai, Dubai
Business Bay
ROVE HOME DOWNTOWN - PHONG CÁCH SỐNG & ĐẦU TƯ CAO CẤP TẠI MỘT VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA.
Trung tâm thành phố Dubai. Khoảng cách đi bộ đến Burj Khalifa & Dubai Mall. Nhu cầu tối đa. Lợi tức đầu tư cao.
lối sống và tiềm năng tăng trưởng vốn. Hoàn hảo cho chủ sở hữu, nhà nghỉ mát hoặc nhà đầu tư coi trọng dòng tiền và giá trị tăng giá trị.
Vị trí - Trung tâm thành phố Dubai:
Địa chỉ: Trung tâm trung tâm thành phố Dubai
Khoảng cách đi bộ đến Burj Khalifa, Dubai Mall, Đài phun nước Dubai.
Gần các khu thương mại, khách sạn và nhà hàng.
Kết nối tuyệt vời đến Đường Sheikh Zayed, tàu điện ngầm và sân bay.
Tại sao Downtown?
Nhu cầu cao nhất từ khách thuê ngắn hạn và dài hạn.
Giá trị vốn ổn định và lợi nhuận cho thuê không đổi.
Khả năng hiển thị toàn cầu cho các nhà đầu tư quốc tế.
Đơn vị, kích thước & giá cả:
Diện tích đơn vị (m²) Giá (€)
1 phòng ~ 54,5 m²
bắt đầu từ 327,000€
2-phòng ~ 87,50 m²
bắt đầu từ 466,000€
Giá cả phụ thuộc vào tầng, tầm nhìn và tình trạng sẵn có. Sự gia nhập ngoài kế hoạch hiện vẫn ở dưới mức thị trường.
Điểm nổi bật của dự án:
Kiến trúc hiện đại — căn hộ tràn ngập ánh sáng.
Sơ đồ mặt bằng hiệu quả cho khả năng sử dụng tối đa.
Thiết kế phong cách sống Rove - thông minh, đô thị, phong cách
Sẵn sàng cho thuê Airbnb và cho thuê kỳ nghỉ phù hợp.
Vật liệu chất lượng cao & nội thất hiện đại.
Hoàn thành: Q1/2029
Kế hoạch thanh toán ngoài kế hoạch:
10— 20% khi đặt phòng
40— 50% trong quá trình xây dựng
Phần còn lại khi bàn giao.
Tiện nghi & lối sống:
Hồ bơi & bể sục kiểu resort.
Trung tâm thể dục & khu vực yoga.
Không gian làm việc chung & phòng chờ.
BBQ & khu vực xã hội ngoài trời.
Khu vực dành cho trẻ em & sân chơi.
Nhân viên tư vấn & An ninh 24/7.
Chỗ đậu xe có mái che cho cư dân.
Điểm nổi bật đầu tư:
Lợi...
Giá bán
327.000 € (10.039.362.956 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
49 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672564 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Đang xây dựng) |
| Giá bán | 327.000 € (10.039.362.956 ₫) |
| Số giấy phép bất động sản | 0000 |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 49 m² |
| Tổng diện tích | 55 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 10 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
(Hướng Bắc) Phòng khách liên bếp (Hướng Bắc) Ban công (Hướng Bắc) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Thành phố, Hồ, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ quần áo |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Đá cẩm thạch |
| Các bề mặt tường | Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp gas, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Buồng tắm |
| Định giá | Trung tâm/Lợi nhuận cao/Vị trí hàng đầu |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2029 |
| Lễ khánh thành | 2028 |
| Số tầng | 10 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Đá |
| Vật liệu mái | Gạch ceramic, Gạch bê tông, Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Kết cấu bê tông, Đá, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Phòng câu lạc bộ, Nhà câu lạc bộ, Hành lang, Phòng tập thể thao, Bể bơi, Lối đậu xe, Sân thượng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Khí ga |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.2 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 0.3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Sân Gôn | 3 ki lô mét |
| Bãi biển | 10 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 15 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 15 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 300 € / tháng (9.210.424,73 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 1.200 € (36.841.699 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Chi phí khác | 4 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!