Nhà gỗ (ở nông thôn), Raunastintie 19 A
49980 Ravijoki, Virolahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
212.000 € (6.479.434.994 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
68 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672554 |
|---|---|
| Giá bán | 212.000 € (6.479.434.994 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 68 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 935-422-3-131, 935-422-3-132 |
| Diện tích lô đất. | 11250 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Bờ biển. | 106 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 730,26 € / năm (22.319.208,48 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 55,78 € / năm (1.704.824,92 ₫) |
| Điện | 100 € / tháng (3.056.337,26 ₫) (ước tính) |
| Khác | 150 € / năm (4.584.505,89 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.584.506 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.256.900 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!