Nhà ở song lập, Niittykatu 4
04410 Järvenpää, Laurila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
169.000 € (5.207.226.564 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
58.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672541 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 169.000 € (5.207.226.564 ₫) |
| Giá bán | 117.811 € (3.629.979.822 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 51.189 € (1.577.246.742 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 58.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đo độ ẩm
(31 thg 8, 2022) Khảo sát amiăng (25 thg 9, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 4096-4680 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) Gác mái 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2017 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2015 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong) Khóa 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Khu vực chung 2009 (Đã xong) Cống nước 2006 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) Sân 2003 (Đã xong) Sân 2002 (Đã xong) Mái 2002 (Đã xong) |
| Người quản lý | Isännöintilinkki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kimmo Salo p.040 198 2438 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As.Oy Järvenpään Niittykatu 4 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 4.680 |
| Số lượng chỗ ở | 8 |
| Diện tích chỗ ở | 468 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
1.3 ki lô mét https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-citymarket-jarvenpaa |
|---|---|
| Trường học |
0.8 ki lô mét https://www.jarvenpaa.fi/opetus-ja-kasvatus/perusopetus/koulut/mankalan-koulu |
| Trường mẫu giáo |
0.7 ki lô mét https://www.jarvenpaa.fi/opetus-ja-kasvatus/varhaiskasvatus-ja-esiopetus/varhaiskasvatus/kunnallinen-varhaiskasvatus/kunnalliset-paivakodit/isokydon-paivakoti |
| Trung tâm y tế |
1.8 ki lô mét https://www.suomi.fi/palvelut/palvelupiste/jarvenpaan-sote-keskus-keski-uudenmaan-hyvinvointialue/3ff4798f-9f7a-4fe5-bc1e-4f497f3b5eb3 |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa |
1.8 ki lô mét https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/jarvenpaa |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 205,34 € / tháng (6.326.934,33 ₫) |
|---|---|
| Nước | 12 € / tháng (369.743,9 ₫) (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 3,5 € / tháng (107.841,97 ₫) |
| Viễn thông | 6,15 € / tháng (189.493,75 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 440,8 € / tháng (13.581.925,85 ₫) |
| Điện | 120 € / tháng (3.697.438,98 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.834.703 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!