Nhà ở đơn lập, Purasentie 4
39150 Pinsiö
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (7.056.841.155 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
96.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672528 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (7.056.841.155 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 96.7 m² |
| Tổng diện tích | 106.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng bí mật Sảnh Gác xép Ban công Sân hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1983 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1983 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 108-417-4-122 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
194,64 €
5.998.006,82 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4560 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Sân chơi | 5.9 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 5.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 8.2 ki lô mét |
| Trường học | 4.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 4.2 ki lô mét |
| Trường học | 8.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 196,82 € / năm (6.065.185,48 ₫) |
|---|---|
| Nước | 12,5 € / tháng (385.198,75 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 60 € / năm (1.848.954,01 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Điện | 150 € / tháng (4.622.385,04 ₫) (ước tính) |
| Rác | 75 € / tháng (2.311.192,52 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.622.385 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!