Biệt thự, Ruukintie 6
58300 Savonranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
195.000 € (5.959.857.659 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672517 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.959.857.659 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 13.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng áp mái Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Rừng, Hồ, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 740-579-4-199 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
557,98 €
17.053.750,65 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 172.000 € (5.256.900.089,26 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 5950 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 1190 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 58 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 382 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 557,98 € / năm (17.053.750,65 ₫) |
|---|---|
| Điện | 180 € / tháng (5.501.407,07 ₫) (ước tính) |
| Nước | 360 € / năm (11.002.814,14 ₫) (ước tính) |
| Khác | 100 € / năm (3.056.337,26 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.256.900 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (764.084 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.890.140 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!