Nhà ở đơn lập, Alankotie
01390 Vantaa, Ruskeasanta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
177.000 € (5.391.725.470 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
137 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672507 |
|---|---|
| Giá bán | 177.000 € (5.391.725.470 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 137 m² |
| Tổng diện tích | 159 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 22 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Sảnh Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ đông lạnh |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (5 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-67-13-9 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
695,49 €
21.185.825,69 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 942 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân chơi | 0.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 3 ki lô mét |
| Trường học | 1.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 40 € / tháng (1.218.469,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (609.234,52 ₫) (ước tính) |
| Điện | 250 € / tháng (7.615.431,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (761.543 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!