Nhà ở đơn lập, Koskelonkuja 10
94200 Kemi, Paattio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
49.200 € (1.514.308.423 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
97 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672491 |
|---|---|
| Giá bán | 49.200 € (1.514.308.423 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 97 m² |
| Tổng diện tích | 100 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(21 thg 10, 2025) Đo độ ẩm (24 thg 11, 2009) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Ống nước 2002 (Đã xong) Mái 2002 (Đã xong) Mở rộng 2002 (Đã xong) Máy sưởi 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-8-850-4 |
| Thế chấp bất động sản | 103.391,95 € (3.182.262.209,88 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 600 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 210 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 231 € / tháng (7.109.862,72 ₫) |
|---|---|
| Nước | 100 € / tháng (3.077.862,65 ₫) (ước tính) |
| Rác | 43 € / tháng (1.323.480,94 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.293.924 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.401.344 ₫) |
| Hợp đồng | 100 € (3.077.863 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!