Nhà ở đơn lập, Metsotie 8
90650 Oulu, Parkkisenkangas
Parkkisenkangas is a prestigious area bordered by the scenic shores of the Oulujoki River. On Metsotie awaits this carefully renovated and extended detached home on own plot. Originally built in 1979, the house underwent a complete transformation between 2009 and 2013, during which it was thoroughly refurbished and expanded to meet the needs of modern living. This home beautifully combines spaciousness, elegance, individuality, and high‑quality materials.
The modern light-toned kitchen opens into a large living room, forming a seamless and inviting space for family life. A dedicated breakfast cabinet keeps the kitchen surfaces clean and uncluttered. The utility entrance opens directly to the terrace, leading into a practical everyday hallway equipped with sliding-door wardrobes and access to the utility room, bathroom, and sauna. The home features three well-sized bedrooms with built-in storage. Adjoining the master bedroom is a fourth room with its own private entrance—ideal for a home gym, office, or additional bedroom if needed. The master suite also includes a luxurious bathroom with a whirlpool tub, and direct access to the garden terrace.
Thoughtfully designed details and carefully selected interior solutions add charm throughout the home. The large garden, complete with planting areas and stylish stonework, is easy to maintain and offers extensive possibilities for gardening enthusiasts. Vehicles are sheltered under a carport, and a large heated storage space provides excellent room for hobbies or woodworking.
Nearby, you’ll find the Oulujoki riverfront swimming areas, outdoor recreational routes, schools, and shops—all within easy reach. Transport connections are excellent in every direction.
Giá bán
369.000 € (11.348.263.762 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
157 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672443 |
|---|---|
| Giá bán | 369.000 € (11.348.263.762 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 157 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 3 months from the signing of the deed / as agreed |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1979 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-68-14-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
806,76 €
24.811.179,6 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1076 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 182 € / tháng (5.597.246,62 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Viễn thông | 20 € / tháng (615.082,05 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (615.082,05 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 143 € (4.397.837 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 236 € (7.257.968 ₫) |
| Phí đăng ký | 250 € (7.688.526 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!