Nhà ở đơn lập, Salmikuja 3
90440 Kempele, Sarkkiranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 15 thg 2, 2026
13:30 – 14:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
118.000 € (3.637.755.313 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
144.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672434 |
|---|---|
| Giá bán | 118.000 € (3.637.755.313 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 144.7 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 35.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng tắm Nhà vệ sinh Sảnh Phòng tắm hơi Sân hiên Phòng bếp Ga-ra phòng có lò sưởi ấm Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (26 thg 1, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đang tiến hành) Cửa ra vào 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Điện 2018 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Chân tường 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Khác 1996 (Đã xong) Chân tường 1995 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 244-401-116-281 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
453,36 €
13.976.379,23 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1135 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.707.108,71 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 693,44 € / năm (21.377.669,87 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.302.491 ₫) |
| Phí đăng ký | 143 € (4.408.466 ₫) |
| Hợp đồng | 125 € (3.853.554 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!