Nhà ở đơn lập, Vaiviontie 2 A
83460 Harinjärvi, Vaivio
20 minutes drive from Joensuu, detached house in a quiet area of Vaivio, on its own 3,400 m² plot.
The living space is 129 m², and the layout is clear. Living room and kitchen-living room form a single whole. The home has three bedrooms, two walk-in closets as well as a utility room with its own entrance. Sauna and bathroom are equipped with comfortunderfloor heating.
The form of heating is electric heating and a storage fireplace.
A separate garage building is located in the courtyard, as well as a two-car canopy.
Services, school and kindergarten at a distance of about 7 km in the developing area of Ylämylli near Joensuu.
Xem bất động sản: 8 thg 2, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
179.000 € (5.477.001.132 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
129 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672431 |
|---|---|
| Giá bán | 179.000 € (5.477.001.132 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 129 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 month from shops |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Spacious detached house on its own plot — separate garage and two-car canopy |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Ống khói 2024 (Đã xong) Ống nước 2023 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Chân tường 2010 (Đã xong) Ống nước 2005 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Ống nước 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-412-46-6 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
366,35 €
11.209.493,66 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 53.800 € (1.646.160.116,87 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3400 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.671.732,6 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (611.955,43 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.262.817 ₫) |
| Phí đăng ký | 143 € (4.375.481 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (764.944 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!