chung cư, Lainaankatu 1
96200 Rovaniemi, Lainaanranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
164.000 € (5.021.017.272 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
77 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672429 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 164.000 € (5.021.017.272 ₫) |
| Giá bán | 153.465 € (4.698.473.858 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 10.535 € (322.543.414 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 77 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 27762-28207 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 1050 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1966 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1966 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Đường ống 2025 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khu vực chung 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Cửa ngoài 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2016 (Đã xong) Khóa 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Điện 2015 (Đã xong) Ống nước 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khu vực chung 2011 (Đã xong) Khu vực chung 2011 (Đã xong) Khóa 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Ban công 2011 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Ban công 2008 (Đã xong) Ban công 2007 (Đã xong) Ban công 2006 (Đã xong) Ban công 2006 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) |
| Người quản lý | OIT isännöinti Oy / Ida Jokela |
| Thông tin liên hệ của quản lý | iida.jokela@oit.fi / 084152 5023 |
| Bảo trì | Kiinteistötyöt Neitola Oy |
| Diện tích lô đất. | 5537 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 46 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Valtapirkka |
|---|---|
| Năm thành lập | 1965 |
| Số lượng chia sẻ | 37.129 |
| Số lượng chỗ ở | 94 |
| Diện tích chỗ ở | 5935 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 2 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 293 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
0.6 ki lô mét, Kauppakeskus Revontuli |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi |
0.4 ki lô mét, Sale Lapinmaa Rovaniemi |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
| Trung tâm y tế |
1.1 ki lô mét, Terveyskeskus, Urheilukatu 5-7 |
| Bệnh Viện | 2.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.2 ki lô mét, Toripuistikko L1 |
|---|---|
| Tàu hỏa |
1.9 ki lô mét, Rovaniemi Rautatieasema |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 308 € / tháng (9.429.715,36 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 103,18 € / tháng (3.158.954,65 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 30 € / tháng (918.478,77 ₫) |
| Xông hơi | 20 € / tháng (612.319,18 ₫) / người |
| Khác | 15 € / tháng (459.239,38 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.816.668 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!