Nhà ở đơn lập, Emännänkuja
91500 Muhos, Jokirinne
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
158.000 € (4.868.294.657 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
53.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672412 |
|---|---|
| Giá bán | 158.000 € (4.868.294.657 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 53.6 m² |
| Tổng diện tích | 69.6 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng khách liên bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2021 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2021 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 494-402-39-125 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
260 €
8.011.117,79 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1200 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 50 € / tháng (1.540.599,58 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 260 € / năm (8.011.117,79 ₫) |
| Rác | 30 € / tháng (924.359,75 ₫) (ước tính) |
| Nước | 25 € / tháng (770.299,79 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.406.115 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.299.663 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.540.600 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!