chung cư, Tuomiokirkonkatu 3
33100 Tampere, Tampereen keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Matti Nurmi
Giám đốc điều hành
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán không có trở ngại
814.000 € (25.053.801.953 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
174 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672405 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 814.000 € (25.053.801.953 ₫) |
| Giá bán | 770.585 € (23.717.546.653 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 43.415 € (1.336.255.300 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 174 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Tủ âm tường Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Sảnh Phòng bếp |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 167650-180705 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1910 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1910 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa, Đá |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2023 (Đã xong), Analysis of future repair needs (1-5 years) 3 bathrooms are in immediate need of repair, 1 is repaired every year. Spot painting of facades, renovation of garages, renovation of elevators, electrical renovation, renovation of the sauna section, renovation of the maid's stairs. Khóa 2023 (Đã xong), Renewal of the locks and main entrance doors of the entire housing complex. Mái 2021 (Đã xong), Painting a tin roof. Khác 2021 (Đã xong), Gate installation. Khác 2020 (Đã xong), Pienporrashuoneiden ovien ja ikkunoiden kunnostaminen. Mái 2019 (Đã xong), Annual warranty repairs. Cửa sổ 2019 (Đã xong), Annual warranty repairs. Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong), IV sweeping. Cửa sổ 2019 (Đã xong), Annual warranty repairs. Mái 2017 (Đã xong), Roof renewal. Cống nước 2014 (Đã xong), Flushing kitchen drain lines. Gác mái 2014 (Đã xong), Improving attic ventilation Sân 2012 (Đã xong), Renovation of the courtyard area. Máy sưởi 2011 (Đã xong), Renewal of underground heating network main pipes. Máy sưởi 2011 (Đã xong), Thermostatic radiator valves and heating network balancing. Hệ thống thông gió 2010 (Đã xong), Exhaust IV chimney sweeping. Máy sưởi 2010 (Đã xong), Heat exchanger renewed. Khác 2008 (Đã xong), Condition surveys conducted: Roof condition survey 2008, chimney survey 2010, Structural technical condition assessment 2010, piping condition survey 2011. Khác 2006 (Đã xong), Construction of a waste shed. Ban công 2005 (Đã xong), Renovation of courtyard walls and balconies. Ống nước 1995 (Đã xong), Water pipe renovation. Cống nước 1995 (Đã xong), Sewerage pipe renovation. |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi |
| Người quản lý | Pirkanmaan Ammatti-isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Heini Asikainen 0440475013 |
| Bảo trì | Kiinteistöpalvelu Siiki Oy |
| Diện tích lô đất. | 2060.5 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Tuomisenkivimuuri |
|---|---|
| Số lượng chỗ ở | 36 |
| Diện tích chỗ ở | 3792 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 149 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 52.014,4 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 852,6 € / tháng (26.241.856,94 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 3 € / tháng (92.335,88 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (769.465,66 ₫) / người |
| Tính chi phí tài chính |
494,1 € / tháng (15.207.719,34 ₫)
Courtyard roof renovation €53.14/month, stair door and lock repair €80.30/month, window and door maintenance painting €105.92/month, water-based roof renovation €254.74/month. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Chi phí khác |
92 € (2.831.634 ₫) Electronic ownership registration fee. |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!