Nhà phố, Rajatie 25
01230 Vantaa, Vaarala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
369.000 € (11.368.064.406 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
83.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672400 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 369.000 € (11.368.064.406 ₫) |
| Giá bán | 288.423 € (8.885.669.166 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 80.577 € (2.482.395.240 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 83.5 m² |
| Tổng diện tích | 87.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Phòng bí mật |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Chia sẻ | 1447-2151 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2025 (Đã xong) |
| Người quản lý | Kiinteistötahkola Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Hallituksen puheenjohtaja Janne Asikkala |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 4000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 24 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Vantaan Kaunisraja |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.000 |
| Số lượng chỗ ở | 16 |
| Diện tích chỗ ở | 1063.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Sân chơi | 0.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Công Viên | 0.2 ki lô mét |
| Trường đua ngựa | 2.5 ki lô mét |
| Phòng bơi | 3 ki lô mét |
| Sân thể thao | 3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 5 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 295,17 € / tháng (9.093.527,29 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 446,97 € / tháng (13.770.145,66 ₫) |
| Nước | 15 € / tháng (462.116,44 ₫) / người |
| Khác | 21,21 € / tháng (653.432,65 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.834.314 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!