Nhà ở đơn lập, Mariankuja 3
40500 Jyväskylä, Ristonmaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (7.021.617.832 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
143 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672350 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (7.021.617.832 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 143 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
phòng có lò sưởi ấm Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng bếp Sân hiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 5, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1953 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1953 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Cửa ra vào 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Ống khói 2018 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-22-1-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
451,28 €
13.837.186,44 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 207.400 € (6.359.316.761,05 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1093 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.599.312,99 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.533.104,33 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.599.313 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 175 € (5.365.865 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!