Nhà ở đơn lập, Juontotie 7
91100 Ii
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 26 thg 3, 2026
16:00 – 16:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
134.000 € (4.094.126.032 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
140 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672324 |
|---|---|
| Giá bán | 134.000 € (4.094.126.032 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 140 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nơi trú ẩn cho tiệc nướng Ga-ra Phòng tiện ích Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (16 thg 4, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2018 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 139-401-16-206-L12 |
| Diện tích lô đất. | 925 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Iin kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 802,02 € (24.504.260,9 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 3, 2053 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 185 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 570 € / năm (17.415.312,22 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 800 € / năm (24.442.543,47 ₫) (ước tính) |
| Rác | 640 € / năm (19.554.034,78 ₫) (ước tính) |
| Điện | 3.500 € / năm (106.936.127,7 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.255.147 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Hợp đồng | 200 € (6.110.636 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!